se gripper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • (Cơ khí, Cơ học) Rít (do thiếu dầu mỡ): Chỉ hành động của một bộ phận máy móc bị kẹt, khó cử động thường phát ra tiếng động do thiếu chất bôi trơn.
    • Co lại, nhăn nheo (vải): Chỉ hiện tượng vải vóc bị co rút hoặc xuất hiện nếp nhăn.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • La porte se grippe et ne s'ouvre plus correctement. (Cánh cửa bị rít/kẹt không mở ra đúng cách nữa.)
    • Le tissu de soie risque de se gripper s'il est lavé à l'eau chaude. (Vải lụa nguy bị co lại/nhăn nếu giặt bằng nước nóng.)
    • Sans huile, les engrenages se grippent rapidement. (Không dầu, các bánh răng bị rít/kẹt rất nhanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se gripper complètement": bị kẹt cứng hoàn toàn.
    • Le mécanisme s'est grippé complètement après des années sans entretien. (Cơ cấu đã bị kẹt cứng hoàn toàn sau nhiều năm không bảo dưỡng.)
  • "se gripper au lavage": bị co lại khi giặt.
    • Ce pull en laine se grippe facilement au lavage. (Chiếc áo len này dễ bị co lại khi giặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gripper (verbe transitif): làm kẹt, làm rít (một bộ phận máy).
    • La poussière peut gripper le mécanisme. (Bụi bẩn có thể làm kẹt cơ cấu.)
  • Grippage (nom masculin): sự kẹt, sự rít (trong cơ khí); sự co vải.
    • Le grippage de la fermeture éclair est à un manque d'entretien. (Sự kẹt của khóa kéo là do thiếu bảo dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Se bloquer: bị kẹt, bị chặn lại (dùng cho máy móc).
  • Se coincer: bị mắc kẹt.
  • Rétrécir: co lại, teo lại (dùng cho vải).
  • Se friper: bị nhàu, bị nhăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính động từ pronominal "se gripper".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se gripper".)

tự động từ
  1. (cơ khí, cơ học) rít (do thiếu dầu mỡ)
  2. co lại, nhăn nheo (vải)

Từ gần giống